comparisonDưới đây là bảng so sánh giữa phương pháp scan truyền thống và phương pháp ứng dụng V-Scan.

Bảng so sánh các phương pháp scan chụp

Scan truyền thống

Phương pháp V-Scan

Thời gian chụp+lưu 1 trang

2 phút

10”

Tập tài liệu có nhiều cỡ giấy

Máy tự động không thể cuộn nhiều cỡ và cắt nhiều khổ. Phải thay đổi cỡ bằng tay.

Tự động cắt mọi khổ giấy

Giấy đặt lệch

Kết quả lệch

Tự động xoay thẳng

Giấy mỏng, nhão

Scan tự động không thể cuốn

Có thể chụp bình thường

Giấy mỏng hoặc lằn 2 mặt

Rất khó xử lý

Dễ dàng xử lý

Giấy xoăn, vênh

Không thể cuộn tự động.

Có thể chụp bình thường

Tài liệu sách

Phải tháo gỡ, mất giá trị sách

Có thể chụp bình thường

Phương pháp hiệu chỉnh

Trước khi chụp hoặc chỉnh cho từng trang

Trước khi chụp: nhanh, công nghiệp và trực quan

Kết quả hiệu chỉnh

Chất lượng giấy khác nhau ra kết quả khác nhau

Tự động hiệu chỉnh ra kết quả đồng đều

Phương pháp đặt tên file

Phụ thuộc con người, lâu

Tự động theo thuật toán

Phương pháp lưu trữ

Upload từ máy trạm

Upload từ máy trạm hoặc trực tuyến ngay sau khi chụp

Files gốc và files khai thác

Không phân biệt

Lưu ở vùng khác nhau

Sản phẩm số hóa (đầu ra)

Các files rời rạc

Tập trung

Khả năng gắn chữ ký số

Có thể nhưng khó và đắt

Tự động hoặc theo yêu cầu

Khai thác theo nhu cầu

Khó khăn vì rời rạc

Tự động hóa

Để có hình ảnh cụ thể hơn, chúng ta có thể làm phép so sánh đơn giản giữa 2 phương pháp photocopy (sao chép đơn thuần) như sau:

Bảng so sánh giữa các phương pháp sao chép ( photo-copy)

Vấn đề

Truyền thống

Điện tử V-Scan

Tính pháp lý

Đều không phải là bản chính (chỉ là bản sao tham khảo)

Tính toàn vẹn

Thấp

Cao → rất cao

Tính sẵn sàng

Thấp

Cao → rất cao

Tính bảo mật

Trung bình

Cao → rất cao

Tốc độ phục vụ

Thấp

Cao → rất cao

Thời gian tìm kiếm

Rất cao

Thấp, ngay lập tức

Giá thành lưu trữ

Rất cao

Trung bình

Khả năng dùng lại

Thấp

Rất cao

Khả năng chia sẻ

Rất thấp

Cao

Phòng chống thảm họa

Bất khả kháng (không thể khôi phục nếu đã mất)

Khả thi

Và so sánh giữa 2 phương pháp lưu trữ:

Bảng so sánh giữa các phương pháp lưu trữ

Vấn đề

Truyền thống

Điện tử

Tính pháp lý

Mặc định

Theo NĐ 01/2013/NĐ-CP

Tính toàn vẹn

Rất cao

Cao

Tính sẵn sàng

Cao

Cao → rất cao

Tính bảo mật

Cao

Cao → rất cao

Tốc độ phục vụ

Thấp

Cao → rất cao

Thời gian tìm kiếm

Rất cao

Ngay lập tức

Giá thành lưu trữ

Rất cao

Trung bình

Khả năng khôi phục

Rất thấp

Rất cao

Khả năng chia sẻ

Rất thấp

Cao

Phòng chống thảm họa

Bất khả kháng (không thể khôi phục nếu đã mất)

Rất cao